nhã thú

Học thuật
Thân thiện
nhã thú

Người xưa coi việc ngắm hoa lan là một nhã thú.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thú vui thanh cao, tao nhã: "Nhã thú" chỉ một sở thích, niềm vui mang tính chất thanh lịch, cao quý, hướng đến cái đẹp sự tinh tế, thường gắn liền với các hoạt động văn hóa, nghệ thuật hoặc thưởng ngoạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thưởng trà một nhã thú của người xưa.
    • Ngắm hoa, làm thơ được coi những nhã thú giúp tâm hồn thư thái.
    • Ông ấy nhiều nhã thú như sưu tầm tranh cổ chơi đàn tỳ bà.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuôi dưỡng nhã thú": vun đắp, phát triển những thú vui thanh cao.
    • Cụ già ấy khuyên giới trẻ nên nuôi dưỡng nhã thú để làm phong phú đời sống tinh thần.
  • "nhã thú điền viên": thú vui thanh nhàn nơi đồng quê, vườn ruộng.
    • Sau khi về hưu, ông tìm thấy nhã thú điền viên trong việc trồng cây, nuôi .
Biến thể từ gần giống
  • Thú vui tao nhã: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất lịch sự, tinh tế của niềm vui.
  • Nhã hứng: Hứng thú, cảm hứng thanh cao, thường dùng trong văn chương.
  • Thú tiêu khiển thanh cao: Cách diễn đạt giải thích nghĩa của "nhã thú".
Từ đồng nghĩa
  • Thú thanh cao: Thú vui cao quý, trong sạch.
  • Thú tao nhã: Thú vui lịch sự, tinh tế.
  • Thú nhàn lạc: Thú vui nhàn hạ, vui thú (thường mang sắc thái cổ điển).
Từ trái nghĩa
  • Thú thô tục: Thú vui thô thiển, tầm thường.
  • Thú ăn chơi: Thú vui hưởng lạc, thường mang nghĩa tiêu cực, xa hoa hoặc buông thả.
Thành ngữ liên quan
  • "Phong lưu nhã thú": Chỉ lối sống phong nhã, những thú vui thanh cao.
    • Cuộc sống của vị học giả ấy toát lên vẻ phong lưu nhã thú.
nhã thú

Người xưa coi việc ngắm hoa lan là một nhã thú.

  1. Thú thanh cao.

Từ chứa "nhã thú"